Switch Cisco nexus N9K-C93108TC-EX
Khoảng giá: từ 18.000.000₫ đến 22.000.000₫
Tình trạng: Hàng chính hãng, đã qua sử dụng, mới 95%
Tồn kho: Hàng đặt,Giao sau 15-20 ngày
Loại thiết bị: switch fixed 1 RU thuộc dòng Nexus 9300‑EX
Băng thông (switching capacity): 2.16 Tbps
Tốc độ chuyển tiếp (forwarding rate): khoảng 1.6 đến 1.7 tỉ packet/s (~1.5 bpps thực tế
48 cổng downlink 10GBASE‑T RJ‑45 hỗ trợ tốc độ: 100 Mbps, 1 Gbps, hoặc 10 Gbps
6 cổng uplink QSFP28 hỗ trợ linh hoạt: 40 Gbps hoặc 100 Gbps (hoặc breakout các tốc độ 1/10/25/40/50/100G)
Mô tả
Switch Cisco nexus N9K-C93108TC-EX
Tình trạng:
-
- Hàng đặt,Giao sau 10-15 ngày
- Hàng chính hãng, tháo máy server
- Hàng đã qua sử dụng
- Hình thức gần như mới 95%,
- Nguyên bản, chưa sửa chữa
- Bảo hành: 01 tháng (mặc định), 06 tháng, 12 tháng (tùy chọn)
🔧 Hiệu năng & Tổng quan
-
Loại thiết bị: switch fixed 1 RU thuộc dòng Nexus 9300‑EX
-
Băng thông (switching capacity): 2.16 Tbps
-
Tốc độ chuyển tiếp (forwarding rate): khoảng 1.6 đến 1.7 tỉ packet/s (~1.5 bpps thực tế)
⚡ Cổng mạng
-
48 cổng downlink 10GBASE‑T RJ‑45 hỗ trợ tốc độ:
-
100 Mbps, 1 Gbps, hoặc 10 Gbps
-
-
6 cổng uplink QSFP28 hỗ trợ linh hoạt:
-
40 Gbps hoặc 100 Gbps (hoặc breakout các tốc độ 1/10/25/40/50/100G)
-
🧠 CPU & Bộ nhớ
-
CPU: 4 lõi
-
Bộ nhớ hệ thống: 24 GB RAM
-
Ổ SSD tích hợp: 64 GB
-
Shared buffer: khoảng 40 MB
🔌 Cổng quản lý & giao tiếp
-
Quản lý ngoài băng (OOB): 1 × RJ‑45 và 1 × SFP
-
Cổng Serial RS‑232 (console): 1 port
-
USB Type‑A: 1 port (dùng lưu/tải cấu hình)
🔋 Nguồn & Làm mát
-
Hỗ trợ tối đa 2 PSU:
-
650 W AC, 930 W DC hoặc 1200 W AC/HVDC
-
-
Hiệu năng tiêu thụ:
-
Điển hình ~290 W, tối đa ~499 W
-
-
Làm mát: 4 module quạt (NXA‑FAN‑30CFM‑F/B), airflow có thể là back‑to‑front (phù hợp hot‑aisle)
⚖️ Kích thước & Môi trường hoạt động
-
Kích thước (HxWxD): ~4.4 × 43.9 × 57.1 cm
-
Trọng lượng (không PSU/quạt): ~8.0 kg
-
Môi trường hoạt động: Nhiệt độ 0–40°C, độ ẩm 5–95% không ngưng tụ, độ cao hỗ trợ tới ~4.000 m
📊 Các thông số mở rộng & tính năng
-
MAC address table: hỗ trợ đến ~256.000 địa chỉ
-
Hỗ trợ đầy đủ Layer 2 & Layer 3, VXLAN EVPN, Cisco ACI, Tetration Telemetry, bảo mật ở wire-rate (ví dụ MACsec nếu cần)
-
Tương thích PoAP, tự động hóa với Python, Ansible, v.v.
✅ Tóm tắt nhanh
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Băng thông / Forwarding | 2.16 Tbps / ~1.6 bpps |
| Cổng downlink | 48 × 10GBASE-T RJ-45 |
| Cổng uplink | 6 × QSFP28 (40/100G linh hoạt) |
| CPU / Memory / SSD | 4 lõi / 24 GB RAM / 64 GB SSD |
| Shared Buffer | ~40 MB |
| Quản lý / Console / USB | RJ-45, SFP, RS-232, USB |
| Power / Cooling | 2 PSU AC/DC up to 1200 W, 4 fans |
| Signal Table / VLAN / ACL | 256K MACs, nhiều VLAN, ECMP |
Hình ảnh tham khảo :




Thông tin bổ sung
| Bảo hành | 01 Tháng, 06 Tháng, 12 Tháng |
|---|




