Card GPU NVIDIA Tesla V100 16GB CoWoS HBM2 sxm2 pci-e
Khoảng giá: từ 6.800.000₫ đến 8.200.000₫
GPU Architecture: NVIDIA Pascal
Tình trạng: Hàng chính hãng, đã qua sử dụng, mới 95%
Tồn kho: Hàng đặt,Giao sau 10-15 ngày
Nhân GPU : Tesla V100
Số nhân Cuda : 5120
Số nhân Tensor : 640
Dung lượng VRAM : 16GB
Chuẩn bộ nhớ : HBM2
Công suất nguồn : 250W
Mô tả
Card GPU NVIDIA Tesla V100 16GB CoWoS HBM2 sxm2 pci-e
Tình trạng:
- Hàng đặt,Giao sau 10-15 ngày
- Hàng chính hãng, tháo máy server
- Hàng đã qua sử dụng
- Hình thức gần như mới 95%,
- Nguyên bản, chưa sửa chữa
- Bảo hành: 01 tháng (mặc định), 06 tháng, 12 tháng (tùy chọn)
Lưu ý: Đây là dòng card tùy biến, Card gốc là loại V100 chính hãng NVIDIA chuẩn giao tiếp SXM2, card tùy biến dùng thẻ chuyển đổi giao diện SXM2 thành giao diện PCI-E phổ biến lắp được trên tất cả các dòng bo mạch chủ có khe pci-e 16x
Card đã tùy biến sửa tản nhiệt và quạt, (card gốc tản nhiệt to, không có quạt, sử dụng tản nhiệt của server)
Âm thanh quạt khá lớn và ồn, nếu lắp trong PC cá nhân muốn êm hơn thì lựa chọn dòng card có quạt tùy chỉnh loại lớn, quạt êm hơn
Bảng tóm tắt
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| GPU Architecture | NVIDIA Volta |
| CUDA Cores | 5.120 |
| Tensor Cores | 640 |
| Bộ nhớ | 16 GB HBM2 |
| Băng thông | ~900 GB/s |
| FP64 Performance | ~7,0 TFLOPS |
| FP32 Performance | ~14 TFLOPS |
| Tensor Performance | ~112 TFLOPS |
| Bus Interface | PCIe 3.0 x16 + NVLink |
| NVLink Bandwidth | ~300 GB/s |
| TDP | 300 W (SXM2), 250 W (PCIe) |
| Form Factor | SXM2 module |
1. Kiến trúc & Nhân xử lý
-
Kiến trúc GPU: NVIDIA Volta
-
Nhân CUDA: 5.120
-
Tensor Cores: 640 (tối ưu cho AI / Deep Learning)
-
Hiệu năng:
-
FP64: ~7,0 TFLOPS
-
FP32: ~14 TFLOPS
-
Tensor (Deep Learning): ~112 TFLOPS
-
2. Bộ nhớ
-
Dung lượng: 16 GB HBM2
-
Băng thông bộ nhớ: ~900 GB/s
-
Công nghệ đóng gói: CoWoS (Chip-on-Wafer-on-Substrate) giúp giảm độ trễ và tăng băng thông
3. Kết nối & Bus
-
Chuẩn bus: PCI Express 3.0 x16 (~32 GB/s)
-
Kết nối liên GPU: NVLink 2.0, băng thông tối đa 300 GB/s (trong hệ thống hỗ trợ SXM2/NVLink)
-
Giao diện vật lý: Module SXM2 (cần server hoặc mainboard hỗ trợ socket SXM2; có thể dùng board chuyển sang PCIe)
4. Điện năng & Tản nhiệt
-
TDP: ~300 W (SXM2) hoặc ~250 W (bản PCIe)
-
Tản nhiệt: Sử dụng hệ thống làm mát của server hoặc giải pháp custom
5. Kích thước & Ứng dụng
-
Form factor: SXM2 module (không gắn thẳng vào khe PCIe)
-
Ứng dụng chính:
-
High Performance Computing (HPC)
-
Huấn luyện & suy luận AI / Deep Learning
-
Xử lý dữ liệu khoa học, mô phỏng vật lý
-
Hình ảnh tham khảo :







Thông tin bổ sung
| Bảo hành | 01 Tháng, 06 Tháng, 12 Tháng |
|---|




