Cisco Nexus N6K-C6001-64P Switch
Khoảng giá: từ 11.000.000₫ đến 13.000.000₫
Hãng sản xuất:CISCO
Model Number : N6K-C6001-64P
Tình trạng: Hàng chính hãng, đã qua sử dụng, mới 95%
Tồn kho: Hàng có sẵn
Mô tả
Cisco Nexus N6K-C6001-64P Switch
Tình trạng:
-
- Tồn kho: Hàng có sẵn
- Hàng chính hãng, tháo máy server
- Hàng đã qua sử dụng
- Hình thức gần như mới 95%,
- Nguyên bản, chưa sửa chữa
- Bảo hành: 01 tháng (mặc định), 06 tháng, 12 tháng (tùy chọn)
Thông tin sản phẩm Cisco Nexus N6K-C6001-64P Switch:
-
- Manufacturer : CISCO
- Model Number : N6K-C6001-64P
- – Description: CISCO Nexus 6001 – Switch – Managed – Rack-mountable
– Device Type: Switch – L3 – Managed
– Enclosure Type: Rack-mountable 1u
– Subtype: 10 Gigabit Ethernet
– Ports: 48 X 10 Gigabit Sfp+ + 4 X 40 Gigabit Qsfp+
– Performance: Forwarding Performance: 1.28 Tbps
– Capacity: Virtual Interfaces (vlans): 4096, Acl: 4000, Ipv4 Routes: 8000, Igmp Groups: 8000
– Mac Address Table Size: 256k Entries
– Jumbo Frame Support: 9216 Bytes
– Routing Protocol: Rip-2, Bgp, Eigrp, Igmpv2, Hsrp, Vrrp, Ospfv2, Pim-sm, Igmpv3, Eigrp For Ipv6, Ospfv3, Msdp, Static Ipv4 Routing, Static Ipv6 Routing
– Remote Management Protocol: Snmp 1, Snmp 2, Rmon, Telnet, Snmp 3, Ssh-2, Cli
– Power: Ac 100/230 V (50/60 Hz)
– Dimensions (wxdxh): 17.3 In X 30 In X 1.7 In
-
-
Tổng quan & Hiệu năng
-
*Loại thiết bị: Switch cố định 1 RU (rack-unit) thuộc Cisco Nexus 6001 series
-
*Switching capacity: 1.28 Tbps tổng băng thông
-
*Độ trễ (latency): ~1 micro‑giây (cut-through) ở bất kỳ kích thước gói tin nào
Cổng giao tiếp
-
*48 cổng SFP+ cố định, hỗ trợ tốc độ 1 Gb/10 Gbps (downlink)
-
*4 cổng QSFP+ uplink, mỗi cổng 40 Gbps (có hỗ trợ breakout linh hoạt thành 4×10 Gbps)
CPU, Bộ nhớ & Buffer
-
*MAC Address Table: lên đến ~256.000 địa chỉ MAC
-
*Shared Packet Buffer: ~25 MB buffer chung trên mỗi 3 cổng 40 Gb/s hoặc mỗi 12 cổng 10 Gb/s
Quản lý & Giao diện
-
*Quản lý ngoài băng: 1 × RJ‑45 Gigabit quản lý + 1 × RJ‑45 console (Serial)
-
*USB Type‑A: hỗ trợ lưu/tải cấu hình
Nguồn & Làm mát
-
*Nguồn điện: hỗ trợ 2 PSU hot-swap 1100 W AC, cung cấp cả airflow front-to-back và back-to-front tùy tùy chọn
-
*Quạt làm mát: 3 module fan hot-swap, dễ dàng thay từ mặt trước
Kích thước, Trọng lượng & Môi trường
-
*Kích thước (HxWxD): khoảng 1.75‑in (4.4 cm) × 17.3‑in (43.9 cm) × 30‑in (76.2 cm)
-
*Trọng lượng: ~32 lbs (~14.5 kg) (chưa tính nguồn/quạt)
Tính năng mạng & Routing
-
HHỗ trợ đầy đủ Layer 2 & Layer 3 forwarding, QoS, DCB, FCoE, SPAN/ERSPAN, VLAN lớn, vPC+, v.v.
-
HHỗ trợ multicast line‑rate, IGMP snooping, flow‑based hashing, PIM‑SM, Bidir‑PIM …
-
LLicense NX‑OS: cần license bổ sung để enable routing Layer 3 (ví dụ IP unicast/multicast)
Vòng đời sản phẩm
-
*Ra mắt: khoảng năm 2013
-
*End-of-Sale (EoS): 30‑Apr‑2017
-
*End-of-Support (EOS): 30‑Apr‑2022
Tóm tắt nhanh
Thông số Giá trị Băng thông / Latency 1.28 Tbps / ~1 μs Cổng Downlink 48 × 10 Gbps SFP+ Cổng Uplink 4 × 40 Gbps QSFP+ Buffer chung ~25 MB shared buffer MAC Table ~256 000 địa chỉ MAC Quản lý & Console RJ-45 Gigabit, RJ-45 console, USB-A Nguồn & Fan 2 × 1100 W PSU, 3 fan hot-swap Kích thước / Trọng lượng ~4.4 cm × 43.9 cm × 76.2 cm; ~14.5 kg -
-
Hình ảnh tham khảo :







Thông tin bổ sung
| Bảo hành | 01 Tháng, 06 Tháng, 12 Tháng |
|---|




