Intel X540-AT2 10G PCIe Dual RJ45 Ports Ethernet Network Adapter
Khoảng giá: từ 490.000₫ đến 600.000₫
Hãng sản xuất: inspur
Chipset: intel x540
Tốc độ: 100MB, 1GB, 10GB
Chuẩn kết nối: Base-T, RJ45
Dòng sản phẩm: server, enterprise
Hàng có sẵn, giao ngay
Lựa chọn phe ngắn hoặc dài
Mô tả
Intel X540-AT2 10G PCIe Dual RJ45 Ports Ethernet Network Adapter
Tình trạng:
-
- Tồn kho: Hàng có sẵn
- Hàng chính hãng, tháo máy server
- Hàng đã qua sử dụng
- Hình thức gần như mới 95%,
- Nguyên bản, chưa sửa chữa
- Bảo hành: 01 tháng (mặc định), 06 tháng, 12 tháng (tùy chọn)
Thông tin sản phẩm :
- Hãng sản xuất: inspur
Chipset: intel x540
Lưu ý: Card chuẩn 8x + 1x, cắm khe pci-e 8x thì ok, nếu cắm khe 16x cần che phần thừa 1x, chúng tôi đã dán băng dính cách điện phần này, quý khách không được tháo ra, tháo ra dễ gây lỗi card
Thông tin sản phẩm Intel X540-AT2 10G PCIe Dual RJ45 Ports Ethernet Network Adapter
Intel X540-AT2 10G PCIe Dual RJ45 Ports Ethernet Network Adapter là một bộ điều khiển mạng Ethernet 10 GbE được tích hợp đầy đủ, được thiết kế cho LAN-on-Motherboard (LOM) và Converged Network Adapters (CNA). Nó có hai cổng kết nối RJ45 và sử dụng giao diện PCIe 2.1 x8. Nó hỗ trợ các chuẩn mạng 100BASE-T, 1000BASE-T và 10GBASE-T.
Dưới đây là một số tính năng chính của Intel X540-AT2:
- Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 10 Gb/s, gấp 10 lần so với adapter Gigabit Ethernet tiêu chuẩn.
- Hỗ trợ hai cổng RJ45.
- Giao diện PCIe 2.1 x8.
- Hỗ trợ các chuẩn mạng 100BASE-T, 1000BASE-T và 10GBASE-T.
- Hỗ trợ Intel® Virtualization Technology for Connectivity (VT-c), VMDq, SR-IOV, Fiber Channel over Ethernet, MACsec IEEE 802.1 AE và IEEE 1588.
Thông số cơ bản của Intel X540-AT2 10G PCIe Dual RJ45 Ports Ethernet Network Adapter
| Essentials | Networking Specifications | ||
|---|---|---|---|
| Product Collection | Intel® Ethernet Controller X540 | Port Configuration | Dual |
| Launch Date | Q1’12 | Data Rate Per Port | 10GbE/1GbE/100Mb |
| Lithography | 40 nm | System Interface Type | PCIe v2.1 (5.0 GT/s) |
| TDP | 12.5 W | Speed & Slot Width | 5.0 GT/s, x8 Lane |
| Operating Temperature Range | 0°C to 55°C | Interfaces Supported | 100Base-T, 1000Base-T, 10GBase-T |
Hình ảnh



Thông tin bổ sung
| Bảo hành | 01 Tháng, 06 Tháng, 12 Tháng |
|---|







