Switch Cisco Nexus N9K-C92160YC-X
Khoảng giá: từ 20.000.000₫ đến 24.000.000₫
Tình trạng: Hàng chính hãng, đã qua sử dụng, mới 95%
Tồn kho: Hàng đặt,Giao sau 10-15 ngày
Thiết kế 1RU rack‑mount tiêu chuẩn.
Switching capacity: 3.2 Tbps; forwarding rate: ~2.5 billion packets per second (Bpps)
Bộ nhớ hệ thống 16 GB, ổ SSD 24 GB, bộ đệm chia sẻ khoảng 20 MB
CPU lõi kép (2‑core)
48 cổng SFP+ hỗ trợ tốc độ 1G / 10G / 25G cho downlink.
6 cổng QSFP+ (QSFP28): trong đó 4 cổng hỗ trợ 100 Gbps, 6 cổng có thể cấu hình linh hoạt thành 10, 25, 40 hoặc 100 Gbps tùy yêu cầu
Mô tả
Switch Cisco Nexus N9K-C92160YC-X
Tình trạng:
-
- Hàng đặt,Giao sau 10-15 ngày
- Hàng chính hãng, tháo máy server
- Hàng đã qua sử dụng
- Hình thức gần như mới 95%,
- Nguyên bản, chưa sửa chữa
- Bảo hành: 01 tháng (mặc định), 06 tháng, 12 tháng (tùy chọn)
📋 Bảng tóm tắt
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Form factor | 1RU rack-mount |
| Downlink ports | 48 × 1/10/25G SFP+ |
| Uplink ports | 6 × QSFP+ (4 hỗ trợ 100G) |
| Switching capacity | 3.2 Tbps |
| Forwarding rate | ~2.5 Bpps |
| CPU / RAM / SSD | 2 core / 16 GB RAM / 24 GB SSD |
| Shared buffer | ~20 MB |
| Management ports | RJ-45 + SFP, console RS-232, USB Type-A |
| PSU options | 650W AC, 930W DC, 1200W AC/HVDC (tối đa 2) |
| Typical / Max power | ~150 W (10G), ~170 W (25G) / max 475 W |
| Fans & airflow | 4 hot-swap fans, port-side airflow, N+1 |
| MTBF | ~379 400 giờ |
| Kích thước / Trọng lượng | ~4.4×43.9×57.1 cm / ~6.4 kg |
| License & phần mềm | NX-OS nền tảng mạnh, hỗ trợ VXLAN/EVPN, automation |
⚙️ Tổng quan & Hiệu năng
-
Thiết kế 1RU rack‑mount tiêu chuẩn.
-
Switching capacity: 3.2 Tbps; forwarding rate: ~2.5 billion packets per second (Bpps)
-
Bộ nhớ hệ thống 16 GB, ổ SSD 24 GB, bộ đệm chia sẻ khoảng 20 MB
-
CPU lõi kép (2‑core)
📡 Cổng & Kết nối
-
48 cổng SFP+ hỗ trợ tốc độ 1G / 10G / 25G cho downlink.
-
6 cổng QSFP+ (QSFP28): trong đó 4 cổng hỗ trợ 100 Gbps, 6 cổng có thể cấu hình linh hoạt thành 10, 25, 40 hoặc 100 Gbps tùy yêu cầu
-
Ports 50 & 52 có thể cấu hình: 1×100G, 4×10G, 4×25G, 1×40G hoặc 2×50G
🖧 Quản lý & Kết nối Out-of-band
-
2 cổng management: 1 RJ‑45 và 1 SFP.
-
1 cổng console (RS-232) và 1 cổng USB (loại A) để sao lưu/cấu hình
⚡ Nguồn & Nhiệt độ hoạt động
-
Hỗ trợ tới 2 PSU hot‑swap, gồm các loại: 650W AC, 930W DC, hoặc 1200W AC/HVDC
-
Công suất tiêu thụ điển hình (AC): ~150 W khi hoạt động ở 10G, ~170 W ở 25G; tối đa khoảng 475 W
-
Hỗ trợ luồng khí từ trước → sau hoặc ngược lại tùy model, N+1 redundancy với 4 quạt hot‑swappable
📦 Kích thước & Trọng lượng
-
Kích thước: khoảng 1.72 × 17.3 × 22.5 in (≈ 4.4 × 43.9 × 57.1 cm).
-
Trọng lượng (không PSU/quạt): khoảng 6.4 kg (14.12 lb)
-
MTBF ~379 400 giờ
🌐 Tính năng mạng & phần mềm
-
Chạy hệ điều hành Cisco NX‑OS, hỗ trợ đầy đủ khả năng Layer 2/L3 ở line‑rate theo thiết kế Cisco Nexus 9200 platform
-
Hỗ trợ các tính năng như VXLAN, EVPN BGP, policy‑based routing, vPC, LACP, QoS, ACL, telemetry, automation với NX‑API, Python, POAP… tùy license và phiên bản NX‑OS
📋 Bảng tóm tắt
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Form factor | 1RU rack-mount |
| Downlink ports | 48 × 1/10/25G SFP+ |
| Uplink ports | 6 × QSFP+ (4 hỗ trợ 100G) |
| Switching capacity | 3.2 Tbps |
| Forwarding rate | ~2.5 Bpps |
| CPU / RAM / SSD | 2 core / 16 GB RAM / 24 GB SSD |
| Shared buffer | ~20 MB |
| Management ports | RJ-45 + SFP, console RS-232, USB Type-A |
| PSU options | 650W AC, 930W DC, 1200W AC/HVDC (tối đa 2) |
| Typical / Max power | ~150 W (10G), ~170 W (25G) / max 475 W |
| Fans & airflow | 4 hot-swap fans, port-side airflow, N+1 |
| MTBF | ~379 400 giờ |
| Kích thước / Trọng lượng | ~4.4×43.9×57.1 cm / ~6.4 kg |
| License & phần mềm | NX-OS nền tảng mạnh, hỗ trợ VXLAN/EVPN, automation |
Hình ảnh tham khảo :







Thông tin bổ sung
| Bảo hành | 01 Tháng, 06 Tháng, 12 Tháng |
|---|




